Data validation trong Excel là một công cụ hữu ích giúp bạn kiểm soát dữ liệu nhập vào, đảm bảo tính chính xác và nhất quán.Trong bài viết này, Bệnh viện Laptop ZIN sẽ hướng dẫn bạn từng bước để sử dụng tính năng data validation, giúp bạn tối ưu hóa quy trình nhập liệu trong bảng tính Excel của mình. Hãy cùng khám phá!
1. Data Validation trong Excel là gì?
Data Validation trong Excel là công cụ giúp bạn cố định dữ liệu trong một ô, cho phép người sử dụng chỉ nhập các giá trị đã được xác định sẵn mà không thể thêm bất kỳ dữ liệu hay giá trị nào khác. Tính năng này thường được áp dụng trong các tờ phiếu, bảng giá và danh sách kiểm kê để tránh nhầm lẫn và đảm bảo tính chính xác.

>>>> XEM THÊM: Cách dùng hàm MIN trong Excel đơn giản, dễ hiểu nhất
2. Ứng dụng của Data Validation trong Excel
- Hạn chế giá trị nhập vào để chỉ cho phép người dùng nhập ngày tháng trong một khoảng thời gian cụ thể, hoặc chỉ cho phép ngày tháng trước hoặc sau một ngày nhất định.
- Giới hạn giá trị nhập để chỉ chấp nhận chuỗi ký tự có độ dài nhất định, hoặc các chuỗi chứa hoặc không chứa một ký tự hoặc từ cụ thể.
- Định dạng dữ liệu theo các kiểu như tiền tệ, phần trăm, ngày tháng, thời gian, hoặc bất kỳ kiểu nào mà bạn mong muốn.
- Cung cấp thông báo lỗi khi có sự cố xảy ra, nhằm hướng dẫn người dùng cách nhập dữ liệu chính xác hoặc cảnh báo họ về các sai sót trong quá trình nhập liệu.
>>>> XEM NGAY: Hàm LEN trong Excel: Cú pháp và cách sử dụng
3. Cách sử dụng Data Validation trong Excel
Sau đây, Bệnh viện Laptop ZIN sẽ hướng dẫn chi tiết cách tạo Data Validation trong Excel:
3.1. Hướng dẫn nhanh
Bước 1: Mở tệp Excel, sau đó chuyển đến thẻ Data.
Bước 2: Tiếp theo, chọn Data Validation và trong phần Settings, bạn sẽ thiết lập các điều kiện và nhập dữ liệu cần thiết.
Bước 3: Tại thẻ Input Message, bạn có thể thêm thông báo hướng dẫn.
Bước 4: Để thiết lập cảnh báo khi người dùng nhập sai dữ liệu, hãy vào thẻ Error Alert.
Bước 5: Cuối cùng, nhấn OK để hoàn tất việc tạo Data Validation.
3.2. Hướng dẫn chi tiết
Bước 1: Mở Excel và Nhấn chọn thẻ Data.

Bước 2: Ở Data Tools, nhấn chọn Data Validation.

Bước 3: Ở mục Settings, chọn điều kiện và nhập dữ liệu cho ô được chọn.

Trong đó:
- Any Value: Không áp dụng điều kiện.
- Whole Number: Số nguyên.
- Decimal: Số thập phân (có dấu phẩy).
- List: Danh sách.
- Date: Ngày tháng.
- Time: Thời gian.
- Text Length: Độ dài của chuỗi.
- Custom: Tùy chỉnh theo yêu cầu
Ở mục này bạn cũng có thể thiết lập các dạng như sau:
- between: giá trị nằm ở giữa khoảng nhỏ nhất và lớn nhất
- not between: giá trị nằm ở ngoài khoảng nhỏ nhất và lớn nhất
- equal to: bằng 1 số nào đó nhập vào.
- not equal to: không bằng số nhập vào.
- greater than: lớn hơn số nhập vào.
- less than: nhỏ hơn số nhập vào.
- greater than or equal to: lớn hơn hoặc bằng số nhập vào.
- less than or equal to: nhỏ hơn hoặc bằng số nhập vào.
Bước 4: Trong thẻ Input Message, thiết lập các dòng tin khi người xem chọn vào ô có định dạng Data Validation.
Để hiện được dòng tin thì bạn phải tích vào ô Show input message when cell is selected.

- Title: Nhập tiêu đề sẽ hiện lên khi chọn vào ô được định dạng Data Validation.
- Input Messeges: Nhập nội dung sẽ hiện lên khi được định dạng Data Validation
Bước 5: Mục Error Alert thêm cảnh báo khi nhập không đúng dữ liệu có sẵn trong ô.
Để hiện được cảnh báo thì bạn phải tích vào ô Show error alert after invalid data is entered.
- Style: chọn icon sẽ hiện lên khi báo lỗi
- Title: Đặt tên cho lỗi, cảnh báo này.
- Error message: Nội dung lỗi.

Bước 6: Sau khi thiết lập xong, nhấn OK để hoàn tất
Để áp dụng định dạng Data Validation đã tạo cho những ô cùng cột, thì bạn chỉ cần nhấp chọn hình vuông nhỏ ở góc của ô đó và kéo xuống.
>>>> THAM KHẢO NGAY: Cách tạo Hyperlink trong Excel nhanh chóng và chi tiết
4. Cách bỏ định dạng Data Validation trong Excel
Dưới đây, Bệnh viện Laptop ZIN sẽ hướng dẫn chi tiết các bước bỏ định dạng Data Validation
4.1. Hướng dẫn nhanh
Để xóa định dạng Data Validation, bạn có thể làm theo các bước sau:
Bước 1: Chọn ô đã được định dạng Data Validation.
Bước 2: Nhấn vào thẻ Data trên thanh công cụ.
Bước 3: Tìm mục Data Tools.
Bước 4: Chọn Data Validation.
Bước 5: Nhấn vào Clear All.
Bước 6: Cuối cùng, nhấn OK để hoàn tất.
4.2. Hướng dẫn chi tiết
Bước 1: Chọn ô đã được định dạng Data Validation và nhấn chọn thẻ Data.

Bước 2: Ở mục Data Tools, nhấn chọn Data Validation.

Bước 3: Nhấn vào Clear All và Nhấn OK.

>>>> XEM THÊM: Hướng dẫn cách tô màu bảng trong Word nhanh chóng, chi tiết
5. Sửa lỗi không sử dụng được Data Validation
Một số nguyên nhân và cách khắc phục khi không tạo được Data Validation
5.1. Nguyên nhân
- Nếu bạn đang sử dụng một phiên bản Excel cũ hơn Excel 2007, bạn sẽ không tìm thấy tính năng data validation, vì nó chỉ được giới thiệu bắt đầu từ phiên bản này.
- Trong trường hợp bạn đang làm việc với một bảng tính được bảo vệ, bạn sẽ không thể điều chỉnh các cài đặt của data validation cho các ô hoặc dải ô trong bảng tính đó.
- Nếu bảng tính bạn đang sử dụng là một bảng tính chia sẻ, bạn cũng sẽ không có khả năng thêm, xóa hay thay đổi các quy tắc liên quan đến data validation cho các ô hoặc phạm vi ô.
- Cuối cùng, nếu bảng tính có chứa những công thức phức tạp hoặc các hàm đặc biệt, có thể xảy ra xung đột với data validation, dẫn đến việc tính năng này không hoạt động như mong muốn hoặc không nhất quán.
5.2. Cách khắc phục
Dưới đây là cách khắc phục vấn đề không sử dụng được data validation trong Excel:
- Trước tiên, nếu bạn đang sử dụng phiên bản Excel cũ hơn 2007, hãy cân nhắc nâng cấp lên phiên bản mới hơn để tận dụng tính năng data validation. Bạn có thể tải bản Excel mới nhất từ trang web chính thức của Microsoft.
- Nếu bảng tính của bạn đang bị bảo vệ, hãy mở khóa trước khi sử dụng data validation. Bạn cần nhấn vào nút Unprotect Sheet trên thanh công cụ và nhập mật khẩu. Nếu bạn không biết mật khẩu, hãy liên hệ với người tạo bảng tính để được hỗ trợ.
- Nếu bảng tính được chia sẻ, bạn sẽ phải ngừng chia sẻ trước khi có thể sử dụng data validation. Nhấn vào nút Share Workbook trên thanh công cụ, sau đó bỏ chọn ô Allow changes by more than one user at the same time trong hộp thoại Share Workbook. Lưu ý rằng khi ngừng chia sẻ, bạn sẽ không thể cùng lúc làm việc với người khác trên bảng tính đó.
- Cuối cùng, nếu bảng tính chứa các công thức phức tạp hoặc hàm đặc biệt, hãy kiểm tra xem có sự xung đột nào với data validation hay không. Sử dụng chức năng Trace Error để xác định nguồn gốc lỗi hoặc Evaluate Formula để theo dõi quá trình tính toán. Nếu phát hiện xung đột, bạn cần điều chỉnh lại các công thức hoặc hàm đó để không làm ảnh hưởng đến data validation.
Data validation trong Excel giúp bạn quản lý dữ liệu nhập vào các ô hoặc phạm vi ô một cách hiệu quả. Qua phần hướng dẫn sử dụng data validation, hy vọng bạn sẽ biết cách tạo các danh sách lựa chọn nhanh, giới hạn giá trị nhập, định dạng dữ liệu theo yêu cầu, và hiển thị thông báo khi có lỗi xảy ra.
Bạn đang đọc bài Cách dùng Data Validation trong Excel tạo list nhập dữ liệu trong chuyên mục Thủ thuật tin học văn phòng của Bệnh viện Laptop Zin.










