Hàm IFERROR là một công cụ hữu ích giúp bạn xử lý các giá trị lỗi một cách nhanh chóng và hiệu quả trong Excel. Thông qua bài viết này, Bệnh viện Laptop ZIN sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết về cách hoạt động của hàm IFERROR, đồng thời hướng dẫn từng bước cụ thể để bạn có thể áp dụng nó một cách thành thạo trong công việc.
1. Hàm IFERROR là gì?
Hàm IFERROR là hàm dùng để xử lý lỗi và hiện giá trị thay thế khi một hàm hoặc một công thức trả về báo lỗi.

>>>> XEM THÊM: Cách dùng hàm mod trong Excel để chia lấy phần dư chi tiết
2. Cách sử dụng hàm IFERROR
Để biết cách sử dụng hàm IFERROR, các bạn vui lòng xem cú pháp và cách sử dụng của hàm ở dưới đây:
Cú pháp hàm IFERROR
Công thức hàm IFERROR được biểu diễn như sau:
=IFERROR(value,value_if_error)
Trong đó:
– value: một công thức được sử dụng để lấy giá trị mong muốn
– value_if_error: giá trị sẽ trả về khi value bị lỗi
– value_if_error: giá trị sẽ trả về khi value bị lỗi
Cách sử dụng hàm IFERROR
Ví dụ: Sử dụng hàm IFERROR để tìm và sửa lỗi trong bảng sau.
Bước 1: Trong file Excel, nhập hàm =IFERROR(A2/B2,“Lỗi trong phép tính”) vào một ô tính để kiểm tra.

Bước 2: Nhấn phím Enter để hiện kết quả trên ô tính và kéo trỏ chuột để hiển thị kết quả ô còn lại.

>>>> XEM NGAY: Hướng dẫn cách sử dụng hàm trim trong Excel chi tiết nhất
3. Những ứng dụng thực tế của hàm IFERROR
Hàm IFERROR ứng dụng nhiều cho công việc. Dưới đây là một số ứng dụng thực tế của hàm IFERROR.
3.1. Xử lý dữ liệu được nhập vào bảng tính
Khi bạn nhập dữ liệu vào bảng tính và không thể kiểm soát được rằng dữ liệu có sai sót hay không, hàm IFERROR sẽ giúp bạn xử lý những lỗi này một cách mượt mà thay vì hiển thị các thông báo lỗi công thức.
3.2. Tính tổng hoặc trung bình với dữ liệu không đầy đủ
Khi bạn sở hữu một danh sách dữ liệu số lượng thay đổi và muốn tính toán tổng hoặc trung bình cộng của chúng, hàm IFERROR sẽ giúp tránh báo lỗi khi có giá trị không hợp lệ.
3.3. Đọc dữ liệu từ nguồn ngoại
Khi bạn đọc dữ liệu từ cơ sở dữ liệu trực tuyến hay API có thể xảy ra lỗi. Hàm IFERROR có thể xử lý những lỗi này thông qua việc làm sạch và chuẩn hóa dữ liệu bằng cách xử lý các giá trị không hợp lệ trong quá trình nhập.
>>>> TÌM HIỂU NGAY: Cách sử dụng hàm MAX trong Excel đơn giản, chi tiết nhất
4. Sử dụng hàm IFERROR kết hợp hàm VLOOKUP
Công thức được sử dụng để kết hợp hàm IFERROR và hàm VLOOKUP như sau:
=IFERROR(VLOOKUP(lookup_value,table_array,col_index_num,[range_lookup]),value_if_false)

5. Sử dụng hàm IFERROR kết hợp hàm IF
Công thức được sử dụng để kết hợp hàm IFERROR và hàm IF như sau:
=IF(IFERROR(value,value_if_error);value_if_true;value_if_false)

>>>> ĐỌC THÊM: Cách dùng hàm MIN trong Excel đơn giản, dễ hiểu nhất
6. Những câu hỏi thường thấy về hàm IFERROR
6.1. Hàm IFERROR có hỗ trợ cho mọi phiên bản của Excel không?
Câu trả lời là không. Hàm IFERROR chỉ được sử dụng ở Excel phiên bản 2007, 2010, 2013 và 2016 trở lên.
6.2. Hàm IFERROR khác gì so với hàm IFNA và ISERROR?
Tuy chúng đều được sử dụng trong Excel để bắt lỗi công thức nhưng vẫn có sự khác nhau giữa các hàm này:
– Hàm IFERROR: có khả năng xử lý các lỗi gồm: #N/A, #VALUE!, #REF!, #DIV/0!, #NUM!, #NAME? hoặc #NULL!
– Hàm ISERROR: trả kết quả về TRUE nếu có lỗi và FALSE nếu không có lỗi.
– Hàm IFNA: Chỉ có thể kiểm tra một giá trị lỗi mặc định là #N/A.
– Hàm ISERROR: trả kết quả về TRUE nếu có lỗi và FALSE nếu không có lỗi.
– Hàm IFNA: Chỉ có thể kiểm tra một giá trị lỗi mặc định là #N/A.
Bài viết trên, Bệnh viện Laptop ZIN đã hướng dẫn các bạn cách sử dụng hàm IFERROR trong Excel. Hy vọng bài viết đã giúp mọi người ứng dụng hàm để xử lý các giá trị lỗi phục vụ cho công việc của mình. Nếu bạn cần hỗ trợ thêm, xin hãy liên hệ với Bệnh viện Laptop ZIN.
Bạn đang đọc bài Hàm IFERROR trong Excel: Cách sử dụng để bắt lỗi hiệu quả trong chuyên mục Thủ thuật tin học văn phòng của Bệnh viện Laptop Zin.
>>>> CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM:










